越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mười chín” (1)
mười chín

英语
名19
相关词“mười chín” (2)
hai mươi chín

英语
名29
ba mươi chín

英语
名39
短语“mười chín” (0)
未找到短语。
